
Destinator
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 04/2026 |
|---|---|---|---|
| Ultimate | 2026 | 855.000.000 VND |
|
| Premium | 2026 | 780.000.000 VND |
|

XPANDER
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 04/2026 |
|---|---|---|---|
| MT-CBU MY26 | 2026 | 568.000.000 | – 01 Phiếu nhiên liệu (57.000.000 VNĐ) |
| AT-CKD MY26 | 2026 | 598.000.000 |

NEW XPANDER
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 04/2026 |
|---|---|---|---|
| AT Premium MY26 | 2026 | 659.000.000 | – 01 Phiếu nhiên liệu (53.000.000 VNĐ) |

New Xpander Cross
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 04/2026 |
|---|---|---|---|
| New Xpander Cross | 2026 | 699.000.000 | – 01 Phiếu nhiên liệu (55.000.000 VNĐ) |

All New Triton
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 04/2026 |
| 2WD AT GLX | 655.000.000 |
– Phiếu nhiên liệu (trị giá 49 triệu VNĐ) |
| 2WD AT Premium | 782.000.000 |
– Phiếu nhiên liệu (trị giá 46 triệu VNĐ) |
| 4WD AT Athlete | 924.000.000 | – Phiếu nhiên liệu (trị giá 56 triệu VNĐ) |

XFORCE
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 04/2026 |
|---|---|---|
| GLX | 599.000.000 |
– 01 Phiếu nhiên liệu (30.000.000 VNĐ) |
| Exceed | 640.000.000 | |
| Premium | 680.000.000 | – 01 Phiếu nhiên liệu (34.000.000 VNĐ) |
| Ultimate
1 Tone Màu |
705.000.000 | – 01 Phiếu nhiên liệu (35.000.000 VNĐ) |
| Ultimate
2 Tone Màu |
710.000.000 | – 01 Phiếu nhiên liệu (35.000.000 VNĐ) |

ATTRAGE
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ưu đãi tháng 04/2026 |
|---|---|---|
| MT | 380.000.000 | – 01 Phiếu nhiên liệu (46.000.000 VNĐ)
– Camera lùi (Trị giá 2.500.000 VNĐ) |
| CVT | 465.000.000 | |
| CVT Premium | 490.000.000 | – 01 Phiếu nhiên liệu (43.500.000 VNĐ)
– Ăng ten vây cá (Trị giá 1.500.000 VNĐ) |
Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, Quý khách liên hệ hotline: 0911 115 033 để nhận thông tin ưu đãi và báo giá lăn bánh xe Mitsubishi.
0911.115.033
Nhận báo giá